thất hòa

Học thuật
Thân thiện
thất hòa

Hai người hàng xóm thất hòa vì bức tường rào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất sự hòa thuận, không còn đồng lòng, ăn ý: "Thất hòa" mô tả tình trạng mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm trở nên căng thẳng, xung đột, không còn sự hòa hợp như trước.
    • mâu thuẫn, bất đồng: Chỉ trạng thái giữa hai hay nhiều bên tồn tại những ý kiến, quan điểm trái ngược dẫn đến tranh cãi, không thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai anh em trong nhà đã thất hòa chuyện chia tài sản. (Hai anh em trong nhà đã mất hòa thuận chuyện chia tài sản.)
    • Sau cuộc tranh luận gay gắt, họ trở nên thất hòa với nhau. (Sau cuộc tranh luận gay gắt, họ trở nên mâu thuẫn với nhau.)
    • Một gia đình thất hòa khó có thể tạo ra bầu không khí hạnh phúc. (Một gia đình mất hòa thuận khó có thể tạo ra bầu không khí hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâm vào cảnh thất hòa": rơi vào tình trạng mâu thuẫn, bất hòa.

    • Công ty đang lâm vào cảnh thất hòa giữa các cổ đông lớn. (Công ty đang rơi vào tình trạng mâu thuẫn giữa các cổ đông lớn.)
  • "Nguy cơ thất hòa": khả năng cao sẽ xảy ra xung đột, bất đồng.

    • Những bất đồng nhỏ tích tụ lâu ngày có thể dẫn đến nguy cơ thất hòa. (Những bất đồng nhỏ tích tụ lâu ngày có thể dẫn đến khả năng cao sẽ xảy ra xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất hòa (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự không hòa thuận, mâu thuẫn.

    • Mối quan hệ bất hòa kéo dài sẽ rất mệt mỏi. (Mối quan hệ không hòa thuận kéo dài sẽ rất mệt mỏi.)
  • Xung đột (danh từ/tính từ): chỉ sự đối đầu, va chạm quyết liệt hơn, thường dẫn đến hành động.

    • Xung đột lợi ích (Sự đối đầu về lợi ích).
Từ đồng nghĩa
  • Lục đục: thường dùng cho mâu thuẫn, bất hòa trong nội bộ gia đình hoặc nhóm nhỏ.
  • Bất đồng: chỉ sự không thống nhất về quan điểm, ý kiến.
  • Mâu thuẫn: chỉ sự đối lập, xung đột về lợi ích hoặc quan điểm.
Từ trái nghĩa
  • Hòa thuận: sống trong sự hòa hợp, yên ấm.
  • Đoàn kết: gắn bó, thống nhất thành một khối.
  • Đồng lòng: cùng một ý chí, suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • "Anh em như thể tay chân / Anh em thất hòa, tự thân khó lành": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của tình anh em hậu quả của việc mất hòa thuận.
  • "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Nhấn mạnh sức mạnh của sự hòa thuận, trái ngược với cảnh "thất hòa".
thất hòa

Hai người hàng xóm thất hòa vì bức tường rào.

  1. Mất hòa thuận.